Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #12401

billow

/'bilou/

danh từ

  • sóng to; sóng cồn
  • (thơ ca) biển cả
  • (nghĩa bóng) sự dâng lên cuồn cuộn, sự cuồn cuộn

nội động từ

  • dâng lên cuồn cuộn, cuồn cuộn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large sea wave\nv. rise up as if in waves\nv. move with great difficulty\nv. rise and move, as in waves or billows

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...