bimane
/'baimein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bimane
/'baimein/
danh từ
- động vật hai tay
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...