Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bimodal

/bai'mәudl/ phổ biến #39492
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bimodal

//

  • hai mốt
Định nghĩa tiếng Anh

a. of a distribution; having or occurring with two modes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...