bimodal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bimodal
//
- hai mốt
Định nghĩa tiếng Anh
a. of a distribution; having or occurring with two modes
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of a distribution; having or occurring with two modes
Đang tải...