Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bimonthly

/'bai'mʌnθli/ phổ biến #23246
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bimonthly

/'bai'mʌnθli/

tính từ & phó từ

  • mỗi tháng hai lần
  • hai tháng một lần

danh từ

  • tạo chí ra hai tháng một kỳ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a periodical that is published twice a month or every two months (either 24 or 6 issues per year) s. occurring every two months r. every two months

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...