bimonthly
/'bai'mʌnθli/ phổ biến #23246
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bimonthly
/'bai'mʌnθli/
tính từ & phó từ
- mỗi tháng hai lần
- hai tháng một lần
danh từ
- tạo chí ra hai tháng một kỳ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a periodical that is published twice a month or every two months (either 24 or 6 issues per year) s. occurring every two months r. every two months