Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bint

/bint/

danh từ

  • (từ lóng) cô gái
Biến thể từ bints số nhiều

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...