biodiverse
Nghĩa thường dùng
“Rainforests are known for their biodiverse ecosystems.”Rừng nhiệt đới nổi tiếng với các hệ sinh thái đa dạng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- có sự đa dạng lớn về các loài
ví dụ
Rainforests are known for their biodiverse ecosystems. — Rừng nhiệt đới nổi tiếng với các hệ sinh thái đa dạng.