Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

biogeny

/'baiou'dʤenisis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

biogeny

/'baiou'dʤenisis/

danh từ

  • thuyết phát sinh sinh vật
Định nghĩa tiếng Anh

n the production of living organisms from other living organisms

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...