Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

biometrically

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

biometrically

//

  • xem biometrics
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...