Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

biometry

/bai'ɔmitri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

biometry

/bai'ɔmitri/

danh từ

  • sinh trắc học
Định nghĩa tiếng Anh

n a branch of biology that studies biological phenomena and observations by means of statistical analysis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...