bioscience
/'baiәusaiәns/ phổ biến #28113
“biosciences” là số nhiều của bioscience — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
biosciences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bioscience
//
* danh từ- sinh học
Định nghĩa tiếng Anh
n any of the branches of natural science dealing with the structure and behavior of living organisms