Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bioscience

/'baiәusaiәns/ phổ biến #28113

“biosciences” là số nhiều của bioscience — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ biosciences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bioscience

//

* danh từ
  • sinh học
Định nghĩa tiếng Anh

n any of the branches of natural science dealing with the structure and behavior of living organisms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...