Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bioscope

/'baiәskәup/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bioscope

//

* danh từ
  • rạp chiếu bóng ở Nam Phi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a South African movie theater n. a kind of early movie projector

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...