Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #6644

bipartisan

/bai'pɑ:tizən/

tính từ

  • (thuộc) hai đảng
Định nghĩa tiếng Anh

s. supported by both sides

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...