birchbark
/'bɜ:tʃbɑ:k/ phổ biến #37038
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
birchbark
//
* danh từ- (từ Mỹ) ca nô làm bằng vỏ cây bulô
Định nghĩa tiếng Anh
n a canoe made with the bark of a birch tree