birdie
/'bə:di/ Collins ★★ phổ biến #11341
“birdies” là ngôi 3 số ít của birdie — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
birdying hiện tại phân từ
birdied quá khứ
birdies ngôi 3 số ít
birdied quá khứ phân từ
birdies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
birdie
/'bə:di/
danh từ
- chim non
Định nghĩa tiếng Anh
n. (golf) a score of one stroke under par on a hole v. shoot in one stroke under par