Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

birding

/'bә:diŋ/ phổ biến #35019
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

birding

//

  • xem bird
Định nghĩa tiếng Anh

v watch and study birds in their natural habitat

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...