Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

birdman

/'bə:dmən/

“birdmen” là số nhiều của birdman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ birdmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

birdman

/'bə:dmən/

danh từ

  • người nuôi chim
  • người nghiên cứu về chim
  • (thông tục) phi công, người lái máy bay
Định nghĩa tiếng Anh

n. A fowler or birdcatcher.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...