birdsong
/ˈbɜ:dsɒŋ/ phổ biến #23265
Biến thể từ
birdsongs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
birdsong
//
* danh từ- tiếng hót của chim
Định nghĩa tiếng Anh
n the characteristic sound produced by a bird