Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

birdsong

/ˈbɜ:dsɒŋ/ phổ biến #23265

“birdsongs” là số nhiều của birdsong — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ birdsongs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

birdsong

//

* danh từ
  • tiếng hót của chim
Định nghĩa tiếng Anh

n the characteristic sound produced by a bird

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...