Từ điển Anh–Việt

112.231 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

birefringent discriminator

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

birefringent discriminator

//

  • (Tech) bộ phân biệt song chiết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...