Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

birth-rate

/'bə:θreit/

danh từ

  • tỷ lệ sinh đẻ
Biến thể từ birth-rates số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...