Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

birth-rate

/'bə:θreit/

“birth-rates” là số nhiều của birth-rate — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ birth-rates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

birth-rate

/'bə:θreit/

danh từ

  • tỷ lệ sinh đẻ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...