Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

birthday party

/ˈbɜːθdeɪ ˈpɑːti/

Nghĩa thường dùng

bữa tiệc sinh nhật danh từ

“I have a birthday party today.”Hôm nay tôi có bữa tiệc sinh nhật.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...