birthplace
/'bә:θpleis/ Collins ★ phổ biến #11526
“birthplaces” là số nhiều của birthplace — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nơi sinh; sinh quán
danh từ
“Paris is her birthplace.”Paris là nơi sinh của cô ấy.
Biến thể từ
birthplaces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
birthplace
//
* danh từ- nơi sinh; sinh quán
Định nghĩa tiếng Anh
n. the place where someone was born n. where something originated or was nurtured in its early existence