Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bisection

/bai'sekʃn/

danh từ

  • sự chia đôi, sự cắt đôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. dividing into two equal parts

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...