bisection
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bisection
/bai'sekʃn/
danh từ
- sự chia đôi, sự cắt đôi
Định nghĩa tiếng Anh
n. dividing into two equal parts
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. dividing into two equal parts
Đang tải...