bishopric
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bishopric
/'biʃəprik/
danh từ
- địa phận của giám mục
- chức giám mục
Định nghĩa tiếng Anh
n the territorial jurisdiction of a bishop
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the territorial jurisdiction of a bishop
Đang tải...