Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bishopric

/'biʃəprik/ phổ biến #39267

“bishoprics” là số nhiều của bishopric — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bishoprics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bishopric

/'biʃəprik/

danh từ

  • địa phận của giám mục
  • chức giám mục
Định nghĩa tiếng Anh

n the territorial jurisdiction of a bishop

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...