bison
/'baisn/ TOEFL phổ biến #10820
“bisons” là số nhiều của bison — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bisons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bison
/'baisn/
danh từ
- bò rừng bizon
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of several large humped bovids having shaggy manes and large heads and short horns