Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bison

/'baisn/ TOEFL phổ biến #10820

“bisons” là số nhiều của bison — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bisons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bison

/'baisn/

danh từ

  • bò rừng bizon
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several large humped bovids having shaggy manes and large heads and short horns

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...