Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14625

bistro

/'bistrou/

danh từ

  • quán rượu nhỏ
  • tiệm nhảy nhỏ, hộp đêm
Biến thể từ bistros số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small informal restaurant; serves wine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...