Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bistro

/'bistrou/ phổ biến #14625

“bistros” là số nhiều của bistro — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quán rượu nhỏ danh từ

“We decided to have dinner at a cozy bistro downtown.”Chúng tôi quyết định ăn tối tại một quán rượu nhỏ ấm cúng ở trung tâm thành phố.

Biến thể từ bistros số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bistro

/'bistrou/

danh từ

  • quán rượu nhỏ
  • tiệm nhảy nhỏ, hộp đêm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small informal restaurant; serves wine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...