bitchy
phổ biến #29418
“bitchiest” là so sánh nhất của bitchy — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bitchiest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bitchy
//
* tính từ- có ác ý
Định nghĩa tiếng Anh
s. marked by or arising from malice