Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bitchy

phổ biến #29418
Biến thể từ bitchiest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bitchy

//

* tính từ
  • có ác ý
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by or arising from malice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...