bitchy
//
* tính từ- có ác ý
Biến thể từ
bitchiest so sánh nhất
Định nghĩa tiếng Anh
s. marked by or arising from malice
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. marked by or arising from malice
Đang tải...