Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29418

bitchy

//

* tính từ
  • có ác ý
Biến thể từ bitchiest so sánh nhất
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by or arising from malice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...