biter
/'baitə/ phổ biến #33211
“biters” là số nhiều của biter — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
biters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
biter
/'baitə/
danh từ
- người cắn, vật cắn
thành ngữ
- the biter bit
- bợm già mắc bẫy cò ke
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who bites