bitterness
“bitternesses” là số nhiều của bitterness — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The bitterness of the coffee surprised her.”Vị đắng của cà phê làm cô ấy ngạc nhiên.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bitterness
/'bitənis/
danh từ
- vị đắng
- sự cay đắng, sự chua xót; sự đau đớn, sự đau khổ
- sự chua cay, sự gay gắt (của lời nói); tính ác liệt
- sự rét buốt (gió...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a rough and bitter manner n. the property of having a harsh unpleasant taste