Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“bitternesses” là số nhiều của bitterness — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #8320

bitterness

/'bitənis/

danh từ

  • vị đắng
  • sự cay đắng, sự chua xót; sự đau đớn, sự đau khổ
  • sự chua cay, sự gay gắt (của lời nói); tính ác liệt
  • sự rét buốt (gió...)
Biến thể từ bitternesses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rough and bitter manner\nn. the property of having a harsh unpleasant taste

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...