Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bittern

/'bitə:n/ phổ biến #42732

“bitterns” là số nhiều của bittern — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bitterns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bittern

/'bitə:n/

danh từ

  • (động vật học) con vạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. relatively small compact tawny-brown heron with nocturnal habits and a booming cry; found in marshes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...