bituminize
//
* ngoại động từ- rải nhựa đường, quét bitum
- biến thành bitumum
Biến thể từ
bituminizing hiện tại phân từ
bituminized quá khứ
bituminizes ngôi 3 số ít
bituminized quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. treat with bitumen