Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“bituminizes” là ngôi 3 số ít của bituminize — đang hiển thị từ gốc:

bituminize

//

* ngoại động từ
  • rải nhựa đường, quét bitum
  • biến thành bitumum
Định nghĩa tiếng Anh

v. treat with bitumen

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...