biunique
/,baiju(:)'ni:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
biunique
//
- một đối một
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...