bizrate
/ˈbɪzreɪt/
Nghĩa thường dùng
đánh giá doanh nghiệp
danh từ
“Bizrate provides insights into customer satisfaction.”Bizrate cung cấp thông tin về sự hài lòng của khách hàng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- đánh giá doanh nghiệp
ví dụ
Bizrate provides insights into customer satisfaction. — Bizrate cung cấp thông tin về sự hài lòng của khách hàng.