Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blabby

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blabby

//

  • xem blab
Định nghĩa tiếng Anh

s unwisely talking too much

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...