Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

black box

/blæk bɑːks/

Nghĩa thường dùng

hộp đen danh từ

“Investigators recovered the black box.”Các điều tra viên thu hồi hộp đen.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

black box

//

  • (Tech) hộp đen
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...