Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

black marketeer

/'blæk,mɑ:kə'tiə/

“black marketeers” là số nhiều của black marketeer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ black marketeers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

black marketeer

/'blæk,mɑ:kə'tiə/

danh từ

  • người buôn bán chợ đen
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...