black tie
/blæk tai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
black tie
//
* danh từ- chiếc nơ hình con bướm đeo ở cổ áo smoking
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...