black-marketeer
Biến thể từ
black-marketeers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
black-marketeer
//
- xem black market
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...