Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“black-outs” là số nhiều của black-out — đang hiển thị từ gốc:

black-out

/'blækaut/

danh từ

  • sự tắt đèn, sự kín ánh đèn; thời gian tối hoàn toàn (ở sân khấu, lúc phòng không)
  • sự thoáng ngất đi, sự thoáng mất trí nhớ; sự thoáng hoa mắt (phi công)
  • sự mất điện
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự che giấu đi, sự ỉm đi

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) che giấu đi, ỉm đi
Biến thể từ black-outs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...