blackbird
“blackbirds” là số nhiều của blackbird — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I heard a blackbird singing beautifully in the morning.”Tôi nghe thấy một con chim sáo hát rất hay vào buổi sáng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blackbird
/'blækbə:d/
danh từ
- (động vật học) chim hét
- người da đen bị bắt cóc (xuống tàu chở nô lệ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. common black European thrush