Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blackboard

/'blækbɔ:k/ Collins ★ phổ biến #13322

Nghĩa thường dùng

bảng đen danh từ

“The teacher writes on the blackboard during the lesson.”Giáo viên viết trên bảng đen trong giờ học.

Biến thể từ blackboards số nhiều
Đồng nghĩa chalkboardwhiteboard
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blackboard

/'blækbɔ:k/

danh từ

  • bảng đen
Định nghĩa tiếng Anh

n. sheet of slate; for writing with chalk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...