blackener
/b'lækənər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blackener
//
- xem blacken
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who blackens.
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who blackens.
Đang tải...