Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“blackies” là số nhiều của blacky — đang hiển thị từ gốc:

blacky

/'blæki/

danh từ

  • (thông tục) người da đen
Biến thể từ blackies số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...