blacking
/'blækiɳ/
Biến thể từ
blacking hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blacking
/'blækiɳ/
danh từ
- xi đen (đánh giày); xi (đánh giày)
Định nghĩa tiếng Anh
n a substance used to produce a shiny protective surface on footwear v make or become black