Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blacking

/'blækiɳ/

danh từ

  • xi đen (đánh giày); xi (đánh giày)
Định nghĩa tiếng Anh

n a substance used to produce a shiny protective surface on footwear\nv make or become black

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...