Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blacking

/'blækiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blacking

/'blækiɳ/

danh từ

  • xi đen (đánh giày); xi (đánh giày)
Định nghĩa tiếng Anh

n a substance used to produce a shiny protective surface on footwear v make or become black

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...