Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blackjack

/'blækdʒæk/ phổ biến #19015

“blackjacks” là số nhiều của blackjack — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trò chơi bài danh từ

“He enjoys playing blackjack at the casino.”Anh ấy thích chơi blackjack ở sòng bạc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blackjack

//

* danh từ
  • dùi cui của cảnh sát
Định nghĩa tiếng Anh

n. a piece of metal covered by leather with a flexible handle; used for hitting people n. a gambling game using cards; the object is to hold cards having a higher count than those dealt to the banker up to but not exceeding 21

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...