blackjack
“blackjacks” là số nhiều của blackjack — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“He enjoys playing blackjack at the casino.”Anh ấy thích chơi blackjack ở sòng bạc.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blackjack
//
* danh từ- dùi cui của cảnh sát
Định nghĩa tiếng Anh
n. a piece of metal covered by leather with a flexible handle; used for hitting people n. a gambling game using cards; the object is to hold cards having a higher count than those dealt to the banker up to but not exceeding 21